Tiếng Việt
Họng súng tiếng Anh là gì?
họng súng tiếng Anh là gun barrel /ˈɡʌn ˈbærəl/. Phần ống của súng nơi đạn hoặc đạn dược đi qua khi bắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gun barrel
Ví dụ câu với họng súng / gun barrel
- 1
Anh ấy kiểm tra họng súng trước khi sử dụng.
He checked the gun barrel before using it.
- 2
Họ đã làm sạch họng súng để đảm bảo an toàn.
They cleaned the gun barrel to ensure safety.
Ghi chú dùng từ họng súng
Họng súng là phần ống của vũ khí dùng để bắn đạn. Các từ liên quan: 'barrel' (ống súng), 'muzzle' (ngòi súng), 'chamber' (buồng đạn).
Video minh hoạ họng súng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với họng súng
Câu hỏi thường gặp về "họng súng"
Họng súng tiếng Anh là gì?
Họng súng tiếng Anh là "gun barrel" (danh từ), nghĩa là: Phần ống của súng nơi đạn hoặc đạn dược đi qua khi bắn.
"gun barrel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gun barrel" nghĩa tiếng Việt là "họng súng". Họng súng là phần ống của vũ khí dùng để bắn đạn.
Phát âm "gun barrel" như thế nào?
"gun barrel" có phiên âm IPA /ˈɡʌn ˈbærəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gun barrel"?
He checked the gun barrel before using it. — Anh ấy kiểm tra họng súng trước khi sử dụng.