Tiếng Việt
Đuổi kịp tiếng Anh là gì?
đuổi kịp tiếng Anh là catch up with /kæʧ ʌp wɪð/. đuổi kịp ai đó để không bị bỏ lại phía sau trong cuộc đua hoặc hành trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
catch up with
Ví dụ câu với đuổi kịp / catch up with
- 1
Tôi cố gắng đuổi kịp nhóm bạn trong cuộc chạy bộ sáng nay.
I tried to catch up with my friends during the morning run.
- 2
Anh ấy đã đuổi kịp cô ấy trong cuộc thi marathon.
He managed to catch up with her in the marathon race.
Ghi chú dùng từ đuổi kịp
Đuổi kịp là hành động cố gắng theo kịp ai đó trong cuộc đua hoặc hoạt động nào đó. Các từ liên quan: 'keep pace with' (theo kịp), 'race' (cuộc đua), 'pursue' (theo đuổi).
Video minh hoạ đuổi kịp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đuổi kịp
Câu hỏi thường gặp về "đuổi kịp"
Đuổi kịp tiếng Anh là gì?
Đuổi kịp tiếng Anh là "catch up with" (động từ), nghĩa là: đuổi kịp ai đó để không bị bỏ lại phía sau trong cuộc đua hoặc hành trình.
"catch up with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"catch up with" nghĩa tiếng Việt là "đuổi kịp". Đuổi kịp là hành động cố gắng theo kịp ai đó trong cuộc đua hoặc hoạt động nào đó.
Phát âm "catch up with" như thế nào?
"catch up with" có phiên âm IPA /kæʧ ʌp wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "catch up with"?
I tried to catch up with my friends during the morning run. — Tôi cố gắng đuổi kịp nhóm bạn trong cuộc chạy bộ sáng nay.