Tiếng Việt
Bắt kịp tiếng Anh là gì?
Bắt kịp tiếng Anh là Catch up /kæʧ ʌp/. đuổi kịp ai đó hoặc cái gì đó để không bị bỏ lại phía sau

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Catch up
Ví dụ câu với Bắt kịp / Catch up
- 1
Tôi cố gắng bắt kịp các bạn trong cuộc chạy đua.
I am trying to catch up with my friends in the race.
- 2
Anh ấy đã bắt kịp xu hướng mới của thị trường.
He has caught up with the new market trends.
Ghi chú dùng từ Bắt kịp
Bắt kịp có nghĩa là theo kịp ai đó hoặc cái gì đó để không bị bỏ lại phía sau. Các từ liên quan: 'keep up' (theo kịp), 'race' (cuộc đua), 'trend' (xu hướng).
Video minh hoạ Bắt kịp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắt kịp
Câu hỏi thường gặp về "Bắt kịp"
Bắt kịp tiếng Anh là gì?
Bắt kịp tiếng Anh là "Catch up" (động từ), nghĩa là: đuổi kịp ai đó hoặc cái gì đó để không bị bỏ lại phía sau
"Catch up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Catch up" nghĩa tiếng Việt là "Bắt kịp". Bắt kịp có nghĩa là theo kịp ai đó hoặc cái gì đó để không bị bỏ lại phía sau.
Phát âm "Catch up" như thế nào?
"Catch up" có phiên âm IPA /kæʧ ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Catch up"?
I am trying to catch up with my friends in the race. — Tôi cố gắng bắt kịp các bạn trong cuộc chạy đua.