The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị cảm tiếng Anh là gì?

bị cảm tiếng Anh là catch a cold /kæʧ ə koʊld/. bị nhiễm cảm lạnh, thường do virus gây ra, gây sốt, sổ mũi, ho.

Hình minh hoạ "bị cảm" tiếng Anh là "catch a cold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

catch a cold

Động từ
/kæʧ ə koʊld/

Ví dụ câu với bị cảm / catch a cold

  1. 1

    Tôi bị cảm và phải nghỉ làm hôm nay.

    I caught a cold and have to rest today.

  2. 2

    Cô ấy bị cảm sau khi đi mưa về.

    She caught a cold after coming back from the rain.

Ghi chú dùng từ bị cảm

Bị cảm là trạng thái nhiễm virus cảm lạnh. Các từ liên quan: cảm (cold), sốt (fever), ho (cough).

Video minh hoạ bị cảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bị cảm

Câu hỏi thường gặp về "bị cảm"

Bị cảm tiếng Anh là gì?

Bị cảm tiếng Anh là "catch a cold" (động từ), nghĩa là: bị nhiễm cảm lạnh, thường do virus gây ra, gây sốt, sổ mũi, ho.

"catch a cold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"catch a cold" nghĩa tiếng Việt là "bị cảm". Bị cảm là trạng thái nhiễm virus cảm lạnh.

Phát âm "catch a cold" như thế nào?

"catch a cold" có phiên âm IPA /kæʧ ə koʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "catch a cold"?

I caught a cold and have to rest today. — Tôi bị cảm và phải nghỉ làm hôm nay.