The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lòng đất tiếng Anh là gì?

Lòng đất tiếng Anh là subsurface /ˈsʌbˌsɜrfɪs/. Phần đất nằm dưới mặt đất, không thấy rõ trên bề mặt.

Hình minh hoạ "Lòng đất" tiếng Anh là "subsurface"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

subsurface

Danh từ
/ˈsʌbˌsɜrfɪs/

Ví dụ câu với Lòng đất / subsurface

  1. 1

    Các nhà địa chất nghiên cứu lớp lòng đất để tìm hiểu cấu trúc của trái đất.

    Geologists study the subsurface layers to understand the Earth's structure.

  2. 2

    Khoảng trống trong lòng đất có thể chứa nước hoặc khí đốt.

    Cavities in the subsurface can contain water or gas.

Ghi chú dùng từ Lòng đất

Lòng đất là phần đất dưới mặt đất, liên quan đến địa chất. Các thuật ngữ liên quan: 'địa chất' (geology), 'mỏ' (mine), 'địa tầng' (stratum).

Video minh hoạ Lòng đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lòng đất

Câu hỏi thường gặp về "Lòng đất"

Lòng đất tiếng Anh là gì?

Lòng đất tiếng Anh là "subsurface" (danh từ), nghĩa là: Phần đất nằm dưới mặt đất, không thấy rõ trên bề mặt.

"subsurface" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"subsurface" nghĩa tiếng Việt là "Lòng đất". Lòng đất là phần đất dưới mặt đất, liên quan đến địa chất.

Phát âm "subsurface" như thế nào?

"subsurface" có phiên âm IPA /ˈsʌbˌsɜrfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "subsurface"?

Geologists study the subsurface layers to understand the Earth's structure. — Các nhà địa chất nghiên cứu lớp lòng đất để tìm hiểu cấu trúc của trái đất.