The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đuổi ra khỏi giáo phái tiếng Anh là gì?

đuổi ra khỏi giáo phái tiếng Anh là excommunication /ˌɛks.kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/. Hành động loại bỏ hoặc trục xuất một thành viên khỏi một giáo phái hoặc tổ chức tôn giáo.

Hình minh hoạ "đuổi ra khỏi giáo phái" tiếng Anh là "excommunication"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

excommunication

Danh từ
/ˌɛks.kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/

Ví dụ câu với đuổi ra khỏi giáo phái / excommunication

  1. 1

    Anh ấy bị đuổi ra khỏi giáo phái vì vi phạm quy định.

    He was excommunicated from the church for breaking the rules.

  2. 2

    Việc đuổi ra khỏi giáo phái thường gây tranh cãi lớn.

    Excommunication often leads to significant controversy.

Ghi chú dùng từ đuổi ra khỏi giáo phái

Excommunication là việc trục xuất một người khỏi tổ chức tôn giáo, như giáo hội. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'exile' (đày ải), 'banishment' (đuổi đi), và 'ostracism' (loại trừ xã hội).

Video minh hoạ đuổi ra khỏi giáo phái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đuổi ra khỏi giáo phái

Câu hỏi thường gặp về "đuổi ra khỏi giáo phái"

Đuổi ra khỏi giáo phái tiếng Anh là gì?

Đuổi ra khỏi giáo phái tiếng Anh là "excommunication" (danh từ), nghĩa là: Hành động loại bỏ hoặc trục xuất một thành viên khỏi một giáo phái hoặc tổ chức tôn giáo.

"excommunication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"excommunication" nghĩa tiếng Việt là "đuổi ra khỏi giáo phái". Excommunication là việc trục xuất một người khỏi tổ chức tôn giáo, như giáo hội.

Phát âm "excommunication" như thế nào?

"excommunication" có phiên âm IPA /ˌɛks.kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "excommunication"?

He was excommunicated from the church for breaking the rules. — Anh ấy bị đuổi ra khỏi giáo phái vì vi phạm quy định.