Tiếng Việt
Giáo phái tiếng Anh là gì?
giáo phái tiếng Anh là sect /sɛkt/. Một nhóm tôn giáo hoặc đạo giáo có các tín ngưỡng và thực hành riêng biệt, thường tách ra từ một tôn giáo lớn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sect
Ví dụ câu với giáo phái / sect
- 1
Anh ấy theo một giáo phái nhỏ trong đạo Phật.
He follows a small sect within Buddhism.
- 2
Các giáo phái khác nhau có thể có các nghi lễ và niềm tin riêng biệt.
Different sects may have their own rituals and beliefs.
Ghi chú dùng từ giáo phái
Giáo phái là một nhóm tôn giáo nhỏ hơn trong một tôn giáo lớn hơn, như các giáo phái trong đạo Phật hoặc Thiên Chúa giáo. Các thuật ngữ liên quan: 'denomination' (giáo phái), 'sectarian' (liên quan đến giáo phái), 'schism' (sự chia rẽ trong tôn giáo).
Video minh hoạ giáo phái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo phái
Câu hỏi thường gặp về "giáo phái"
Giáo phái tiếng Anh là gì?
Giáo phái tiếng Anh là "sect" (danh từ), nghĩa là: Một nhóm tôn giáo hoặc đạo giáo có các tín ngưỡng và thực hành riêng biệt, thường tách ra từ một tôn giáo lớn hơn.
"sect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sect" nghĩa tiếng Việt là "giáo phái". Giáo phái là một nhóm tôn giáo nhỏ hơn trong một tôn giáo lớn hơn, như các giáo phái trong đạo Phật hoặc Thiên Chúa giáo.
Phát âm "sect" như thế nào?
"sect" có phiên âm IPA /sɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sect"?
He follows a small sect within Buddhism. — Anh ấy theo một giáo phái nhỏ trong đạo Phật.