The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mang đậm bản sắc dân tộc tiếng Anh là gì?

mang đậm bản sắc dân tộc tiếng Anh là imbued with national identity /ɪmˈbjud wɪð ˈnæʃənəl aɪˈdɛntəti/. Chứa đựng hoặc thể hiện rõ nét bản sắc dân tộc.

Hình minh hoạ "mang đậm bản sắc dân tộc" tiếng Anh là "imbued with national identity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

imbued with national identity

Cụm từ
/ɪmˈbjud wɪð ˈnæʃənəl aɪˈdɛntəti/

Ví dụ câu với mang đậm bản sắc dân tộc / imbued with national identity

  1. 1

    Trang phục truyền thống của họ mang đậm bản sắc dân tộc.

    Their traditional attire is imbued with national identity.

  2. 2

    Nghệ thuật dân gian phản ánh rõ nét bản sắc dân tộc.

    Folk art reflects the national identity vividly.

Ghi chú dùng từ mang đậm bản sắc dân tộc

Cụm từ này mô tả sự thể hiện rõ nét đặc trưng văn hóa của một dân tộc. Các từ liên quan: 'cultural identity' (bản sắc văn hóa), 'heritage' (di sản), 'tradition' (truyền thống).

Video minh hoạ mang đậm bản sắc dân tộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mang đậm bản sắc dân tộc

Câu hỏi thường gặp về "mang đậm bản sắc dân tộc"

Mang đậm bản sắc dân tộc tiếng Anh là gì?

Mang đậm bản sắc dân tộc tiếng Anh là "imbued with national identity" (cụm từ), nghĩa là: Chứa đựng hoặc thể hiện rõ nét bản sắc dân tộc.

"imbued with national identity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"imbued with national identity" nghĩa tiếng Việt là "mang đậm bản sắc dân tộc". Cụm từ này mô tả sự thể hiện rõ nét đặc trưng văn hóa của một dân tộc.

Phát âm "imbued with national identity" như thế nào?

"imbued with national identity" có phiên âm IPA /ɪmˈbjud wɪð ˈnæʃənəl aɪˈdɛntəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "imbued with national identity"?

Their traditional attire is imbued with national identity. — Trang phục truyền thống của họ mang đậm bản sắc dân tộc.