Tiếng Việt
Nồng đượm tiếng Anh là gì?
nồng đượm tiếng Anh là rich and warm /rɪtʃ ənd wɔːm/. Có cảm giác đậm đà, ấm áp và đầy cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rich and warm
Ví dụ câu với nồng đượm / rich and warm
- 1
Bầu không khí trong phòng thật nồng đượm.
The atmosphere in the room was rich and warm.
- 2
Lời ca của bài hát thật nồng đượm cảm xúc.
The song's lyrics are rich and warm with emotion.
Ghi chú dùng từ nồng đượm
Từ này mô tả cảm giác hoặc không khí đậm đà, ấm áp. Các từ liên quan gồm 'ấm áp' (warm), 'đậm đà' (rich), 'thân mật' (intimate).
Video minh hoạ nồng đượm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nồng đượm
Câu hỏi thường gặp về "nồng đượm"
Nồng đượm tiếng Anh là gì?
Nồng đượm tiếng Anh là "rich and warm" (tính từ), nghĩa là: Có cảm giác đậm đà, ấm áp và đầy cảm xúc.
"rich and warm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rich and warm" nghĩa tiếng Việt là "nồng đượm". Từ này mô tả cảm giác hoặc không khí đậm đà, ấm áp.
Phát âm "rich and warm" như thế nào?
"rich and warm" có phiên âm IPA /rɪtʃ ənd wɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rich and warm"?
The atmosphere in the room was rich and warm. — Bầu không khí trong phòng thật nồng đượm.