Tiếng Việt
Đường cắt tiếng Anh là gì?
Đường cắt tiếng Anh là Surgical incision /ˈsɜːʤɪkəl ɪnˈsɪʒən/. Vết cắt do phẫu thuật tạo ra để truy cập vào bên trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Surgical incision
Ví dụ câu với Đường cắt / Surgical incision
- 1
Bác sĩ đã thực hiện một đường cắt nhỏ để lấy mẫu mô.
The doctor made a small surgical incision to take a tissue sample.
- 2
Sau phẫu thuật, vết cắt cần được chăm sóc cẩn thận để tránh nhiễm trùng.
After the surgery, the surgical incision needs careful care to prevent infection.
Ghi chú dùng từ Đường cắt
Đường cắt là vết rạch do phẫu thuật tạo ra để tiếp cận nội bộ cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'incision' (vết rạch), 'stitch' (khâu), 'suture' (đường khâu).
Video minh hoạ Đường cắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đường cắt
Câu hỏi thường gặp về "Đường cắt"
Đường cắt tiếng Anh là gì?
Đường cắt tiếng Anh là "Surgical incision" (danh từ), nghĩa là: Vết cắt do phẫu thuật tạo ra để truy cập vào bên trong cơ thể.
"Surgical incision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Surgical incision" nghĩa tiếng Việt là "Đường cắt". Đường cắt là vết rạch do phẫu thuật tạo ra để tiếp cận nội bộ cơ thể.
Phát âm "Surgical incision" như thế nào?
"Surgical incision" có phiên âm IPA /ˈsɜːʤɪkəl ɪnˈsɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Surgical incision"?
The doctor made a small surgical incision to take a tissue sample. — Bác sĩ đã thực hiện một đường cắt nhỏ để lấy mẫu mô.