Tiếng Việt
Sự rạch tiếng Anh là gì?
sự rạch tiếng Anh là Incision /ɪnˈsɪʒən/. Việc cắt hoặc rạch một phần của cơ thể, thường để phẫu thuật hoặc lấy mẫu mô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Incision
Ví dụ câu với sự rạch / Incision
- 1
Bác sĩ thực hiện một vết rạch nhỏ để lấy mẫu mô.
The surgeon made a small incision to collect a tissue sample.
- 2
Sau khi rạch da, vết thương cần được chăm sóc cẩn thận.
After the incision, the wound needs careful care.
Ghi chú dùng từ sự rạch
Sự rạch là hành động cắt một phần của cơ thể, thường dùng trong y học. Các từ liên quan gồm 'cut' (cắt), 'surgical' (phẫu thuật), 'wound' (vết thương).
Video minh hoạ sự rạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự rạch
Câu hỏi thường gặp về "sự rạch"
Sự rạch tiếng Anh là gì?
Sự rạch tiếng Anh là "Incision" (danh từ), nghĩa là: Việc cắt hoặc rạch một phần của cơ thể, thường để phẫu thuật hoặc lấy mẫu mô.
"Incision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Incision" nghĩa tiếng Việt là "sự rạch". Sự rạch là hành động cắt một phần của cơ thể, thường dùng trong y học.
Phát âm "Incision" như thế nào?
"Incision" có phiên âm IPA /ɪnˈsɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Incision"?
The surgeon made a small incision to collect a tissue sample. — Bác sĩ thực hiện một vết rạch nhỏ để lấy mẫu mô.