Tiếng Việt
Đường chạy tiếng Anh là gì?
đường chạy tiếng Anh là Running track /ˈrʌnɪŋ træk/. Làn đường dành cho chạy bộ hoặc đi bộ trong sân vận động hoặc trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Running track
Ví dụ câu với đường chạy / Running track
- 1
Cô ấy thích chạy trên đường chạy của trường.
She enjoys running on the school’s running track.
- 2
Chúng tôi tập thể dục hàng sáng trên đường chạy.
We exercise every morning on the running track.
Ghi chú dùng từ đường chạy
Đường chạy là nơi để tập thể dục hoặc thi đấu điền kinh. Các từ liên quan gồm có 'stadium' (sân vận động), 'athletics' (điền kinh), 'sprint' (chạy nước rút).
Video minh hoạ đường chạy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường chạy
Câu hỏi thường gặp về "đường chạy"
Đường chạy tiếng Anh là gì?
Đường chạy tiếng Anh là "Running track" (danh từ), nghĩa là: Làn đường dành cho chạy bộ hoặc đi bộ trong sân vận động hoặc trường học.
"Running track" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Running track" nghĩa tiếng Việt là "đường chạy". Đường chạy là nơi để tập thể dục hoặc thi đấu điền kinh.
Phát âm "Running track" như thế nào?
"Running track" có phiên âm IPA /ˈrʌnɪŋ træk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Running track"?
She enjoys running on the school’s running track. — Cô ấy thích chạy trên đường chạy của trường.