Tiếng Việt
Lưu vết tiếng Anh là gì?
lưu vết tiếng Anh là track /træk/. theo dõi hoặc ghi lại hành trình hoặc hoạt động của ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
track
Ví dụ câu với lưu vết / track
- 1
Cảnh sát đã theo dõi các dấu vết của tội phạm.
The police tracked the suspect's movements.
- 2
Chúng tôi cố gắng theo dõi tiến trình của dự án.
We are trying to track the progress of the project.
Ghi chú dùng từ lưu vết
Lưu vết có nghĩa là theo dõi hoặc ghi lại hành trình. Các từ liên quan: trace (dấu vết), monitor (giám sát), record (ghi chép).
Video minh hoạ lưu vết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưu vết
Câu hỏi thường gặp về "lưu vết"
Lưu vết tiếng Anh là gì?
Lưu vết tiếng Anh là "track" (động từ), nghĩa là: theo dõi hoặc ghi lại hành trình hoặc hoạt động của ai đó hoặc cái gì đó.
"track" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"track" nghĩa tiếng Việt là "lưu vết". Lưu vết có nghĩa là theo dõi hoặc ghi lại hành trình.
Phát âm "track" như thế nào?
"track" có phiên âm IPA /træk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "track"?
The police tracked the suspect's movements. — Cảnh sát đã theo dõi các dấu vết của tội phạm.