Tiếng Việt
Dưỡng da tiếng Anh là gì?
dưỡng da tiếng Anh là skincare /ˈskɪnkeər/. Chăm sóc và duy trì làn da để giữ cho da khỏe mạnh và đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
skincare
Ví dụ câu với dưỡng da / skincare
- 1
Tôi dành thời gian hàng ngày để dưỡng da.
I spend daily time on skincare.
- 2
Dưỡng da đúng cách giúp ngăn ngừa lão hóa.
Proper skincare helps prevent aging.
Ghi chú dùng từ dưỡng da
Dưỡng da là quá trình chăm sóc da mặt và cơ thể để duy trì vẻ đẹp tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan: 'moisturizer' (kem dưỡng ẩm), 'cleanser' (sữa rửa mặt), 'sunscreen' (kem chống nắng).
Video minh hoạ dưỡng da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dưỡng da
Câu hỏi thường gặp về "dưỡng da"
Dưỡng da tiếng Anh là gì?
Dưỡng da tiếng Anh là "skincare" (danh từ), nghĩa là: Chăm sóc và duy trì làn da để giữ cho da khỏe mạnh và đẹp.
"skincare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"skincare" nghĩa tiếng Việt là "dưỡng da". Dưỡng da là quá trình chăm sóc da mặt và cơ thể để duy trì vẻ đẹp tự nhiên.
Phát âm "skincare" như thế nào?
"skincare" có phiên âm IPA /ˈskɪnkeər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "skincare"?
I spend daily time on skincare. — Tôi dành thời gian hàng ngày để dưỡng da.