Tiếng Việt
Dưỡng mi tiếng Anh là gì?
dưỡng mi tiếng Anh là Eyelash care /ˈaɪlæʃ kɛər/. Chăm sóc lông mi để giữ cho chúng khỏe mạnh và đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Eyelash care
Ví dụ câu với dưỡng mi / Eyelash care
- 1
Tôi thường dùng dầu dưỡng mi mỗi tối để làm dài và dày lông mi.
I usually apply eyelash serum at night to make my eyelashes longer and thicker.
- 2
Việc dưỡng mi giúp cải thiện vẻ ngoài của mắt và làm cho chúng trông quyến rũ hơn.
Eyelash care improves the appearance of the eyes and makes them look more attractive.
Ghi chú dùng từ dưỡng mi
Dưỡng mi liên quan đến việc chăm sóc lông mi, giúp chúng khỏe mạnh và đẹp hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có mascara (chuốt mi), eyelash extension (kéo dài mi), và eyelash serum (dầu dưỡng mi).
Video minh hoạ dưỡng mi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dưỡng mi
Câu hỏi thường gặp về "dưỡng mi"
Dưỡng mi tiếng Anh là gì?
Dưỡng mi tiếng Anh là "Eyelash care" (danh từ), nghĩa là: Chăm sóc lông mi để giữ cho chúng khỏe mạnh và đẹp.
"Eyelash care" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Eyelash care" nghĩa tiếng Việt là "dưỡng mi". Dưỡng mi liên quan đến việc chăm sóc lông mi, giúp chúng khỏe mạnh và đẹp hơn.
Phát âm "Eyelash care" như thế nào?
"Eyelash care" có phiên âm IPA /ˈaɪlæʃ kɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Eyelash care"?
I usually apply eyelash serum at night to make my eyelashes longer and thicker. — Tôi thường dùng dầu dưỡng mi mỗi tối để làm dài và dày lông mi.