Tiếng Việt
Dưỡng phụ tiếng Anh là gì?
dưỡng phụ tiếng Anh là foster father /ˈfɑstər ˈfɑðər/. Người cha nuôi, người chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ em không phải con ruột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foster father
Ví dụ câu với dưỡng phụ / foster father
- 1
Ông ấy là dưỡng phụ của cô bé từ khi cô còn nhỏ.
He has been her foster father since she was a child.
- 2
Dưỡng phụ thường giúp đỡ trong việc giáo dục và chăm sóc trẻ.
Foster fathers often assist in the education and care of children.
Ghi chú dùng từ dưỡng phụ
Dưỡng phụ là người chăm sóc trẻ không phải cha mẹ ruột. Các từ liên quan: 'guardian' (người giám hộ), 'adoptive father' (cha nuôi).
Video minh hoạ dưỡng phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dưỡng phụ
Câu hỏi thường gặp về "dưỡng phụ"
Dưỡng phụ tiếng Anh là gì?
Dưỡng phụ tiếng Anh là "foster father" (danh từ), nghĩa là: Người cha nuôi, người chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ em không phải con ruột.
"foster father" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foster father" nghĩa tiếng Việt là "dưỡng phụ". Dưỡng phụ là người chăm sóc trẻ không phải cha mẹ ruột.
Phát âm "foster father" như thế nào?
"foster father" có phiên âm IPA /ˈfɑstər ˈfɑðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foster father"?
He has been her foster father since she was a child. — Ông ấy là dưỡng phụ của cô bé từ khi cô còn nhỏ.