Tiếng Việt
Hệ thống đường dây tiếng Anh là gì?
Hệ thống đường dây tiếng Anh là cable system /ˈkeɪbl ˈsɪstəm/. Hệ thống gồm các dây cáp dùng để truyền tải điện hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cable system
Ví dụ câu với Hệ thống đường dây / cable system
- 1
The city’s cable system was upgraded last year.
Hệ thống cáp của thành phố đã được nâng cấp vào năm ngoái.
- 2
They installed a new cable system for internet access.
Họ đã lắp đặt hệ thống cáp mới để truy cập internet.
Ghi chú dùng từ Hệ thống đường dây
Hệ thống đường dây liên quan đến các dây cáp truyền tải dữ liệu hoặc điện. Các thuật ngữ liên quan: 'cable', 'wire', 'network' (mạng lưới).
Video minh hoạ Hệ thống đường dây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hệ thống đường dây
Câu hỏi thường gặp về "Hệ thống đường dây"
Hệ thống đường dây tiếng Anh là gì?
Hệ thống đường dây tiếng Anh là "cable system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống gồm các dây cáp dùng để truyền tải điện hoặc thông tin.
"cable system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cable system" nghĩa tiếng Việt là "Hệ thống đường dây". Hệ thống đường dây liên quan đến các dây cáp truyền tải dữ liệu hoặc điện.
Phát âm "cable system" như thế nào?
"cable system" có phiên âm IPA /ˈkeɪbl ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cable system"?
Hệ thống cáp của thành phố đã được nâng cấp vào năm ngoái. — The city’s cable system was upgraded last year.