Tiếng Việt
Đường đi bộ tiếng Anh là gì?
đường đi bộ tiếng Anh là Walking trail /ˈwɔːkɪŋ treɪl/. Lối đi dành cho người đi bộ trong công viên hoặc khu vực tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Walking trail
Ví dụ câu với đường đi bộ / Walking trail
- 1
Chúng tôi đã đi bộ trên đường đi bộ trong công viên vào buổi sáng.
We walked along the walking trail in the park in the morning.
- 2
Đường đi bộ này rất phù hợp cho gia đình đi dạo cuối tuần.
This walking trail is perfect for a family stroll on the weekend.
Ghi chú dùng từ đường đi bộ
Đường đi bộ là lối đi dành cho người đi bộ, thường có trong công viên hoặc khu vực tự nhiên. Các từ liên quan: 'sidewalk' (vỉa hè), 'trail' (đường mòn), 'path' (đường đi).
Video minh hoạ đường đi bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường đi bộ
Câu hỏi thường gặp về "đường đi bộ"
Đường đi bộ tiếng Anh là gì?
Đường đi bộ tiếng Anh là "Walking trail" (danh từ), nghĩa là: Lối đi dành cho người đi bộ trong công viên hoặc khu vực tự nhiên.
"Walking trail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Walking trail" nghĩa tiếng Việt là "đường đi bộ". Đường đi bộ là lối đi dành cho người đi bộ, thường có trong công viên hoặc khu vực tự nhiên.
Phát âm "Walking trail" như thế nào?
"Walking trail" có phiên âm IPA /ˈwɔːkɪŋ treɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Walking trail"?
We walked along the walking trail in the park in the morning. — Chúng tôi đã đi bộ trên đường đi bộ trong công viên vào buổi sáng.