The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quãng đường đi bộ tiếng Anh là gì?

quãng đường đi bộ tiếng Anh là walking distance /ˈwɔːkɪŋ ˈdɪstəns/. Khoảng cách có thể đi bộ trong một khoảng thời gian nhất định, thường là từ nhà đến nơi nào đó.

Hình minh hoạ "quãng đường đi bộ" tiếng Anh là "walking distance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

walking distance

Danh từ
/ˈwɔːkɪŋ ˈdɪstəns/

Ví dụ câu với quãng đường đi bộ / walking distance

  1. 1

    The park is within walking distance from my house.

    Công viên nằm trong phạm vi đi bộ từ nhà tôi.

  2. 2

    She prefers living within walking distance of her workplace.

    Cô ấy thích sống gần chỗ làm để đi bộ đến đó.

Ghi chú dùng từ quãng đường đi bộ

Quãng đường đi bộ đề cập đến khoảng cách có thể đi bộ trong một khoảng thời gian hợp lý. Các từ liên quan: 'distance' (khoảng cách), 'walkable' (có thể đi bộ), 'commute' (đi lại, di chuyển).

Video minh hoạ quãng đường đi bộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quãng đường đi bộ

Câu hỏi thường gặp về "quãng đường đi bộ"

Quãng đường đi bộ tiếng Anh là gì?

Quãng đường đi bộ tiếng Anh là "walking distance" (danh từ), nghĩa là: Khoảng cách có thể đi bộ trong một khoảng thời gian nhất định, thường là từ nhà đến nơi nào đó.

"walking distance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"walking distance" nghĩa tiếng Việt là "quãng đường đi bộ". Quãng đường đi bộ đề cập đến khoảng cách có thể đi bộ trong một khoảng thời gian hợp lý.

Phát âm "walking distance" như thế nào?

"walking distance" có phiên âm IPA /ˈwɔːkɪŋ ˈdɪstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "walking distance"?

Công viên nằm trong phạm vi đi bộ từ nhà tôi. — The park is within walking distance from my house.