Tiếng Việt
Lối mòn tiếng Anh là gì?
lối mòn tiếng Anh là trail /treɪl/. Con đường nhỏ hoặc lối đi qua rừng hoặc đồng cỏ, thường dùng để đi bộ hoặc đi dạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trail
Ví dụ câu với lối mòn / trail
- 1
Chúng tôi đi dạo trên lối mòn trong rừng.
We walked along the trail in the forest.
- 2
Lối mòn dẫn đến đỉnh núi rất đẹp.
The trail to the mountain peak is very beautiful.
Ghi chú dùng từ lối mòn
Lối mòn là con đường nhỏ, thường dùng để đi bộ trong thiên nhiên. Các từ liên quan: 'path' (đường mòn), 'track' (đường mòn nhỏ), 'footpath' (đường đi bộ).
Video minh hoạ lối mòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lối mòn
Câu hỏi thường gặp về "lối mòn"
Lối mòn tiếng Anh là gì?
Lối mòn tiếng Anh là "trail" (danh từ), nghĩa là: Con đường nhỏ hoặc lối đi qua rừng hoặc đồng cỏ, thường dùng để đi bộ hoặc đi dạo.
"trail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trail" nghĩa tiếng Việt là "lối mòn". Lối mòn là con đường nhỏ, thường dùng để đi bộ trong thiên nhiên.
Phát âm "trail" như thế nào?
"trail" có phiên âm IPA /treɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trail"?
We walked along the trail in the forest. — Chúng tôi đi dạo trên lối mòn trong rừng.