Tiếng Việt
Theo dấu tiếng Anh là gì?
theo dấu tiếng Anh là follow the trail /ˈfɑloʊ ðə treɪl/. theo dấu là hành động theo dấu vết hoặc hướng dẫn để tìm kiếm hoặc theo dõi ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
follow the trail
Ví dụ câu với theo dấu / follow the trail
- 1
Cảnh sát đã theo dấu tội phạm qua nhiều khu vực.
The police followed the trail of the suspect through several neighborhoods.
- 2
Chúng tôi đã theo dấu các dấu hiệu để tìm ra nguyên nhân vụ cháy.
We followed the trail of clues to find out the cause of the fire.
Ghi chú dùng từ theo dấu
Theo dấu là hành động theo dõi hoặc truy tìm dựa trên dấu vết. Các từ liên quan: trace (dấu vết), track (theo dõi), pursue (đuổi theo).
Video minh hoạ theo dấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với theo dấu
Câu hỏi thường gặp về "theo dấu"
Theo dấu tiếng Anh là gì?
Theo dấu tiếng Anh là "follow the trail" (cụm từ), nghĩa là: theo dấu là hành động theo dấu vết hoặc hướng dẫn để tìm kiếm hoặc theo dõi ai đó hoặc cái gì đó.
"follow the trail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"follow the trail" nghĩa tiếng Việt là "theo dấu". Theo dấu là hành động theo dõi hoặc truy tìm dựa trên dấu vết.
Phát âm "follow the trail" như thế nào?
"follow the trail" có phiên âm IPA /ˈfɑloʊ ðə treɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "follow the trail"?
The police followed the trail of the suspect through several neighborhoods. — Cảnh sát đã theo dấu tội phạm qua nhiều khu vực.