Tiếng Việt
Đường đua tiếng Anh là gì?
đường đua tiếng Anh là race track /reɪs træk/. đường dành cho các cuộc đua xe hoặc đua ngựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
race track
Ví dụ câu với đường đua / race track
- 1
Các tay đua đang chuẩn bị cho cuộc đua trên đường đua.
The racers are preparing for the race on the track.
- 2
Chúng tôi đã xem một cuộc đua ngựa trên đường đua.
We watched a horse race on the race track.
Ghi chú dùng từ đường đua
Đường đua là nơi tổ chức các cuộc thi đua. Các thuật ngữ liên quan: 'đua xe' (car racing), 'đua ngựa' (horse racing), 'vòng đua' (lap).
Video minh hoạ đường đua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đường đua
Câu hỏi thường gặp về "đường đua"
Đường đua tiếng Anh là gì?
Đường đua tiếng Anh là "race track" (danh từ), nghĩa là: đường dành cho các cuộc đua xe hoặc đua ngựa.
"race track" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"race track" nghĩa tiếng Việt là "đường đua". Đường đua là nơi tổ chức các cuộc thi đua.
Phát âm "race track" như thế nào?
"race track" có phiên âm IPA /reɪs træk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "race track"?
The racers are preparing for the race on the track. — Các tay đua đang chuẩn bị cho cuộc đua trên đường đua.