Tiếng Việt
Đường đứt khúc tiếng Anh là gì?
Đường đứt khúc tiếng Anh là Broken Line /ˈbrəʊkən laɪn/. Đường không liên tục, có các đoạn gãy hoặc ngắt quãng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Broken Line
Ví dụ câu với Đường đứt khúc / Broken Line
- 1
Biểu đồ này có các đường đứt khúc thể hiện dữ liệu không liên tục.
The graph shows a broken line indicating discontinuous data.
- 2
Trong bản vẽ kỹ thuật, đường đứt khúc dùng để biểu thị phần cắt không liên tục.
In technical drawings, a broken line indicates a discontinuous section.
Ghi chú dùng từ Đường đứt khúc
Đường đứt khúc thường dùng trong đồ thị hoặc bản vẽ kỹ thuật để biểu thị sự gián đoạn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'line segment' (đoạn thẳng), 'continuous line' (đường liên tục), 'dashed line' (đường gạch chấm).
Video minh hoạ Đường đứt khúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đường đứt khúc
Câu hỏi thường gặp về "Đường đứt khúc"
Đường đứt khúc tiếng Anh là gì?
Đường đứt khúc tiếng Anh là "Broken Line" (danh từ), nghĩa là: Đường không liên tục, có các đoạn gãy hoặc ngắt quãng.
"Broken Line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Broken Line" nghĩa tiếng Việt là "Đường đứt khúc". Đường đứt khúc thường dùng trong đồ thị hoặc bản vẽ kỹ thuật để biểu thị sự gián đoạn.
Phát âm "Broken Line" như thế nào?
"Broken Line" có phiên âm IPA /ˈbrəʊkən laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Broken Line"?
The graph shows a broken line indicating discontinuous data. — Biểu đồ này có các đường đứt khúc thể hiện dữ liệu không liên tục.