Tiếng Việt
Đương khi tiếng Anh là gì?
đương khi tiếng Anh là just when /dʒʌst wen/. Chỉ vào thời điểm chính xác khi một sự việc xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
just when
Ví dụ câu với đương khi / just when
- 1
Đương khi tôi rời khỏi nhà, điện thoại reo.
Just when I was leaving the house, the phone rang.
- 2
Đương khi cô ấy đến, buổi họp bắt đầu.
Just when she arrived, the meeting started.
Ghi chú dùng từ đương khi
Thường dùng để chỉ thời điểm xảy ra một sự kiện quan trọng hoặc bất ngờ. Các từ liên quan: 'precisely when' (chính xác khi), 'at the moment' (vào thời điểm đó).
Video minh hoạ đương khi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đương khi
Câu hỏi thường gặp về "đương khi"
Đương khi tiếng Anh là gì?
Đương khi tiếng Anh là "just when" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ vào thời điểm chính xác khi một sự việc xảy ra.
"just when" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"just when" nghĩa tiếng Việt là "đương khi". Thường dùng để chỉ thời điểm xảy ra một sự kiện quan trọng hoặc bất ngờ.
Phát âm "just when" như thế nào?
"just when" có phiên âm IPA /dʒʌst wen/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "just when"?
Just when I was leaving the house, the phone rang. — Đương khi tôi rời khỏi nhà, điện thoại reo.