The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đương tiếng Anh là gì?

đương tiếng Anh là current /ˈkɜːrənt/. Hiện tại, đang diễn ra hoặc tồn tại trong thời điểm này.

Hình minh hoạ "đương" tiếng Anh là "current"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

current

Tính từ
/ˈkɜːrənt/

Ví dụ câu với đương / current

  1. 1

    Thời tiết hiện tại rất đẹp.

    The current weather is very nice.

  2. 2

    Chúng ta cần cập nhật thông tin hiện tại.

    We need to update the current information.

Ghi chú dùng từ đương

Từ 'current' dùng để chỉ những gì đang diễn ra hoặc tồn tại ngay bây giờ. Các từ liên quan gồm 'present' (hiện tại), 'ongoing' (đang diễn ra), 'existing' (hiện có).

Video minh hoạ đương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đương

Câu hỏi thường gặp về "đương"

Đương tiếng Anh là gì?

Đương tiếng Anh là "current" (tính từ), nghĩa là: Hiện tại, đang diễn ra hoặc tồn tại trong thời điểm này.

"current" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"current" nghĩa tiếng Việt là "đương". Từ 'current' dùng để chỉ những gì đang diễn ra hoặc tồn tại ngay bây giờ.

Phát âm "current" như thế nào?

"current" có phiên âm IPA /ˈkɜːrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "current"?

The current weather is very nice. — Thời tiết hiện tại rất đẹp.