Tiếng Việt
Đường kính lưỡng đỉnh tiếng Anh là gì?
đường kính lưỡng đỉnh tiếng Anh là Biparietal diameter /ˌbaɪpəˈraɪɪtl ˌdaɪəˈmɪtər/. Đường kính đo qua hai điểm đỉnh của hộp sọ, thường dùng để đo kích thước thai nhi trong siêu âm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Biparietal diameter
Ví dụ câu với đường kính lưỡng đỉnh / Biparietal diameter
- 1
Bác sĩ đo đường kính lưỡng đỉnh của thai nhi để đánh giá sự phát triển.
The doctor measured the biparietal diameter to assess fetal growth.
- 2
Đường kính lưỡng đỉnh là chỉ số quan trọng trong siêu âm thai nhi.
Biparietal diameter is an important measurement in fetal ultrasound.
Ghi chú dùng từ đường kính lưỡng đỉnh
Đây là thuật ngữ y học dùng để mô tả kích thước sọ của thai nhi. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'cranium' (xương sọ), 'fetal measurement' (đo kích thước thai nhi), 'ultrasound' (siêu âm).
Video minh hoạ đường kính lưỡng đỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường kính lưỡng đỉnh
Câu hỏi thường gặp về "đường kính lưỡng đỉnh"
Đường kính lưỡng đỉnh tiếng Anh là gì?
Đường kính lưỡng đỉnh tiếng Anh là "Biparietal diameter" (danh từ), nghĩa là: Đường kính đo qua hai điểm đỉnh của hộp sọ, thường dùng để đo kích thước thai nhi trong siêu âm.
"Biparietal diameter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Biparietal diameter" nghĩa tiếng Việt là "đường kính lưỡng đỉnh". Đây là thuật ngữ y học dùng để mô tả kích thước sọ của thai nhi.
Phát âm "Biparietal diameter" như thế nào?
"Biparietal diameter" có phiên âm IPA /ˌbaɪpəˈraɪɪtl ˌdaɪəˈmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Biparietal diameter"?
The doctor measured the biparietal diameter to assess fetal growth. — Bác sĩ đo đường kính lưỡng đỉnh của thai nhi để đánh giá sự phát triển.