Tiếng Việt
Đơn vị phi tiếng Anh là gì?
đơn vị phi tiếng Anh là diameter /daɪˈæmɪtər/. Độ dài đường thẳng đi qua tâm của một hình tròn hoặc hình cầu, chia nó thành hai bán kính bằng nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diameter
Ví dụ câu với đơn vị phi / diameter
- 1
Đường kính của bánh xe này là 50 cm.
The diameter of this wheel is 50 cm.
- 2
Chúng ta cần đo đường kính của vòng tròn để xác định kích thước chính xác.
We need to measure the diameter of the circle to determine its exact size.
Ghi chú dùng từ đơn vị phi
Đơn vị phi là khoảng cách qua trung tâm của hình tròn, còn gọi là đường kính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'radius' (bán kính), 'circumference' (chu vi), và 'area' (diện tích).
Video minh hoạ đơn vị phi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị phi
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị phi"
Đơn vị phi tiếng Anh là gì?
Đơn vị phi tiếng Anh là "diameter" (danh từ), nghĩa là: Độ dài đường thẳng đi qua tâm của một hình tròn hoặc hình cầu, chia nó thành hai bán kính bằng nhau.
"diameter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diameter" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị phi". Đơn vị phi là khoảng cách qua trung tâm của hình tròn, còn gọi là đường kính.
Phát âm "diameter" như thế nào?
"diameter" có phiên âm IPA /daɪˈæmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diameter"?
The diameter of this wheel is 50 cm. — Đường kính của bánh xe này là 50 cm.