Tiếng Việt
Đường kính ngoài tiếng Anh là gì?
Đường kính ngoài tiếng Anh là Outer Diameter /ˈaʊtə daɪˈæmɪtə/. Độ dài đo qua trung tâm của một hình tròn hoặc hình ống, từ mép này sang mép kia qua tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Outer Diameter
Ví dụ câu với Đường kính ngoài / Outer Diameter
- 1
The outer diameter of the pipe is 10 centimeters.
Đường kính ngoài của ống là 10 centimet.
- 2
Measure the outer diameter before cutting.
Đo đường kính ngoài trước khi cắt.
Ghi chú dùng từ Đường kính ngoài
Đường kính ngoài là kích thước đo từ mép này sang mép kia qua trung tâm của hình tròn hoặc hình ống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inner diameter' (đường kính trong), 'radius' (bán kính), và 'circumference' (chu vi).
Video minh hoạ Đường kính ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đường kính ngoài
Câu hỏi thường gặp về "Đường kính ngoài"
Đường kính ngoài tiếng Anh là gì?
Đường kính ngoài tiếng Anh là "Outer Diameter" (danh từ), nghĩa là: Độ dài đo qua trung tâm của một hình tròn hoặc hình ống, từ mép này sang mép kia qua tâm.
"Outer Diameter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Outer Diameter" nghĩa tiếng Việt là "Đường kính ngoài". Đường kính ngoài là kích thước đo từ mép này sang mép kia qua trung tâm của hình tròn hoặc hình ống.
Phát âm "Outer Diameter" như thế nào?
"Outer Diameter" có phiên âm IPA /ˈaʊtə daɪˈæmɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Outer Diameter"?
Đường kính ngoài của ống là 10 centimet. — The outer diameter of the pipe is 10 centimeters.