Tiếng Việt
Đường kính tiếng Anh là gì?
đường kính tiếng Anh là diameter /daɪˈæmətər/. Độ dài đường thẳng đi qua tâm của một hình tròn hoặc hình cầu, chia nó thành hai bán kính bằng nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diameter
Ví dụ câu với đường kính / diameter
- 1
Đường kính của bánh xe này là 60 cm.
The diameter of this wheel is 60 cm.
- 2
Chúng tôi đo đường kính của tròn để xác định kích thước của nó.
We measured the diameter of the circle to determine its size.
Ghi chú dùng từ đường kính
Đường kính là một trong các đặc tính của hình tròn, cùng với bán kính và chu vi. Các thuật ngữ liên quan gồm có: bán kính (radius), chu vi (circumference), và diện tích (area).
Video minh hoạ đường kính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường kính
Câu hỏi thường gặp về "đường kính"
Đường kính tiếng Anh là gì?
Đường kính tiếng Anh là "diameter" (danh từ), nghĩa là: Độ dài đường thẳng đi qua tâm của một hình tròn hoặc hình cầu, chia nó thành hai bán kính bằng nhau.
"diameter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diameter" nghĩa tiếng Việt là "đường kính". Đường kính là một trong các đặc tính của hình tròn, cùng với bán kính và chu vi.
Phát âm "diameter" như thế nào?
"diameter" có phiên âm IPA /daɪˈæmətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diameter"?
The diameter of this wheel is 60 cm. — Đường kính của bánh xe này là 60 cm.