The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đường mật trong gan tiếng Anh là gì?

đường mật trong gan tiếng Anh là Intrahepatic bile ducts /ˌɪntrəhɪˈpætɪk ˈbaɪl ˌdʌkts/. Ống dẫn mật nằm trong gan, dẫn mật từ các tiểu quản gan ra ngoài.

Hình minh hoạ "đường mật trong gan" tiếng Anh là "Intrahepatic bile ducts"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Intrahepatic bile ducts

Danh từ
/ˌɪntrəhɪˈpætɪk ˈbaɪl ˌdʌkts/

Ví dụ câu với đường mật trong gan / Intrahepatic bile ducts

  1. 1

    Các bác sĩ kiểm tra các ống mật trong gan để chẩn đoán tắc nghẽn.

    Doctors examined the intrahepatic bile ducts to diagnose an obstruction.

  2. 2

    Viêm ống mật trong gan có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa.

    Inflammation of the intrahepatic bile ducts can cause digestive problems.

Ghi chú dùng từ đường mật trong gan

Đây là các ống dẫn mật trong gan, liên quan đến hệ thống dẫn mật. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'bile' (mật), 'liver' (gan), 'duct' (ống).

Video minh hoạ đường mật trong gan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đường mật trong gan

Câu hỏi thường gặp về "đường mật trong gan"

Đường mật trong gan tiếng Anh là gì?

Đường mật trong gan tiếng Anh là "Intrahepatic bile ducts" (danh từ), nghĩa là: Ống dẫn mật nằm trong gan, dẫn mật từ các tiểu quản gan ra ngoài.

"Intrahepatic bile ducts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Intrahepatic bile ducts" nghĩa tiếng Việt là "đường mật trong gan". Đây là các ống dẫn mật trong gan, liên quan đến hệ thống dẫn mật.

Phát âm "Intrahepatic bile ducts" như thế nào?

"Intrahepatic bile ducts" có phiên âm IPA /ˌɪntrəhɪˈpætɪk ˈbaɪl ˌdʌkts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Intrahepatic bile ducts"?

Doctors examined the intrahepatic bile ducts to diagnose an obstruction. — Các bác sĩ kiểm tra các ống mật trong gan để chẩn đoán tắc nghẽn.