Tiếng Việt
Gan tiếng Anh là gì?
gan tiếng Anh là liver /ˈlɪvər/. Cơ quan nội tạng trong cơ thể người và động vật, chịu trách nhiệm lọc máu và chuyển hóa chất dinh dưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
liver
Ví dụ câu với gan / liver
- 1
Gan giúp loại bỏ độc tố khỏi cơ thể.
The liver detoxifies harmful substances from the body.
- 2
Chế độ ăn uống lành mạnh có thể bảo vệ gan khỏi bệnh tật.
A healthy diet can protect the liver from disease.
Ghi chú dùng từ gan
Gan là một cơ quan nội tạng quan trọng trong cơ thể, liên quan đến chức năng chuyển hóa và giải độc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hepatitis' (viêm gan), 'cirrhosis' (xơ gan), và 'bile' (mật).
Video minh hoạ gan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gan
Câu hỏi thường gặp về "gan"
Gan tiếng Anh là gì?
Gan tiếng Anh là "liver" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan nội tạng trong cơ thể người và động vật, chịu trách nhiệm lọc máu và chuyển hóa chất dinh dưỡng.
"liver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"liver" nghĩa tiếng Việt là "gan". Gan là một cơ quan nội tạng quan trọng trong cơ thể, liên quan đến chức năng chuyển hóa và giải độc.
Phát âm "liver" như thế nào?
"liver" có phiên âm IPA /ˈlɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "liver"?
The liver detoxifies harmful substances from the body. — Gan giúp loại bỏ độc tố khỏi cơ thể.