Tiếng Việt
Đường mật tiếng Anh là gì?
đường mật tiếng Anh là molasses sugar /məˈlæsɪz ˈʃʊɡər/. Đường mật là loại đường đặc, có màu nâu sẫm, được chiết xuất từ mía hoặc củ cải đường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
molasses sugar
Ví dụ câu với đường mật / molasses sugar
- 1
He added a spoonful of molasses sugar to the tea for extra sweetness.
Anh ấy thêm một muỗng đường mật vào trà để tăng độ ngọt.
- 2
Molasses sugar is often used in baking to add rich flavor.
Đường mật thường được dùng trong nướng bánh để tạo hương vị đậm đà.
Ghi chú dùng từ đường mật
Đường mật là loại đường đặc, có màu nâu sẫm, dùng trong nấu ăn và làm bánh. Các từ liên quan: 'sugar' (đường), 'brown sugar' (đường nâu), 'sweetener' (đường làm ngọt).
Video minh hoạ đường mật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường mật
Câu hỏi thường gặp về "đường mật"
Đường mật tiếng Anh là gì?
Đường mật tiếng Anh là "molasses sugar" (danh từ), nghĩa là: Đường mật là loại đường đặc, có màu nâu sẫm, được chiết xuất từ mía hoặc củ cải đường.
"molasses sugar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"molasses sugar" nghĩa tiếng Việt là "đường mật". Đường mật là loại đường đặc, có màu nâu sẫm, dùng trong nấu ăn và làm bánh.
Phát âm "molasses sugar" như thế nào?
"molasses sugar" có phiên âm IPA /məˈlæsɪz ˈʃʊɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "molasses sugar"?
Anh ấy thêm một muỗng đường mật vào trà để tăng độ ngọt. — He added a spoonful of molasses sugar to the tea for extra sweetness.