The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đường saccarin tiếng Anh là gì?

Đường saccarin tiếng Anh là Saccharin /ˈsækərɪn/. Chất làm ngọt nhân tạo không chứa calo, thường dùng để thay thế đường trong thực phẩm và đồ uống.

Hình minh hoạ "Đường saccarin" tiếng Anh là "Saccharin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Saccharin

Danh từ
/ˈsækərɪn/

Ví dụ câu với Đường saccarin / Saccharin

  1. 1

    Saccharin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm ăn kiêng.

    Saccharin is widely used in diet products.

  2. 2

    Một số người có thể dị ứng với saccharin.

    Some people may be allergic to saccharin.

Ghi chú dùng từ Đường saccarin

Saccharin là chất làm ngọt nhân tạo không chứa calo, thường dùng trong thực phẩm và đồ uống. Các thuật ngữ liên quan: 'Sweetener' (Chất làm ngọt), 'Artificial sweetener' (Chất làm ngọt nhân tạo), 'Diet' (Chế độ ăn kiêng).

Video minh hoạ Đường saccarin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đường saccarin

Câu hỏi thường gặp về "Đường saccarin"

Đường saccarin tiếng Anh là gì?

Đường saccarin tiếng Anh là "Saccharin" (danh từ), nghĩa là: Chất làm ngọt nhân tạo không chứa calo, thường dùng để thay thế đường trong thực phẩm và đồ uống.

"Saccharin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Saccharin" nghĩa tiếng Việt là "Đường saccarin". Saccharin là chất làm ngọt nhân tạo không chứa calo, thường dùng trong thực phẩm và đồ uống.

Phát âm "Saccharin" như thế nào?

"Saccharin" có phiên âm IPA /ˈsækərɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Saccharin"?

Saccharin is widely used in diet products. — Saccharin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm ăn kiêng.