Tiếng Việt
Đường sức điện tiếng Anh là gì?
Đường sức điện tiếng Anh là Electric Field Lines /ɪˈlɛktrɪk fiːld laɪnz/. Các đường biểu diễn trực quan mô tả hướng và cường độ của trường điện trong không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electric Field Lines
Ví dụ câu với Đường sức điện / Electric Field Lines
- 1
Các đường sức điện thể hiện rõ ràng hướng của lực điện tác dụng.
Electric field lines show the direction of the electric force.
- 2
Số lượng và mật độ các đường sức điện phản ánh cường độ của trường.
The number and density of electric field lines reflect the strength of the field.
Ghi chú dùng từ Đường sức điện
Đường sức điện là một khái niệm trong vật lý mô tả trường điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'điện tích' (electric charge), 'điện trường' (electric field), và 'đường sức từ' (magnetic field lines).
Video minh hoạ Đường sức điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đường sức điện
- sứcstrength
- điệnelectricity
- đườngway
- chép phạtwriting lines
- giàn trậnform battle lines
- rãnh cườiSmile lines
- Đường sức từMagnetic Field Lines
- đường chỉ tayPalm lines
- bảo hiểm con ngườipersonal lines insurance
- hiểu được ngụ ý sau những dòng chữRead between the lines
- đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Namrevolutionary lines of Vietnamese Communist Party
Câu hỏi thường gặp về "Đường sức điện"
Đường sức điện tiếng Anh là gì?
Đường sức điện tiếng Anh là "Electric Field Lines" (danh từ), nghĩa là: Các đường biểu diễn trực quan mô tả hướng và cường độ của trường điện trong không gian.
"Electric Field Lines" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electric Field Lines" nghĩa tiếng Việt là "Đường sức điện". Đường sức điện là một khái niệm trong vật lý mô tả trường điện.
Phát âm "Electric Field Lines" như thế nào?
"Electric Field Lines" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪk fiːld laɪnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electric Field Lines"?
Electric field lines show the direction of the electric force. — Các đường sức điện thể hiện rõ ràng hướng của lực điện tác dụng.