Tiếng Việt
Giàn trận tiếng Anh là gì?
giàn trận tiếng Anh là form battle lines /fɔːrm ˈbætəl laɪnz/. Hành động thiết lập hàng ngũ chiến đấu để chuẩn bị cho trận chiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
form battle lines
Ví dụ câu với giàn trận / form battle lines
- 1
Quân đội đã form battle lines trước khi bắt đầu cuộc tấn công.
The soldiers quickly formed battle lines as the enemy approached.
- 2
Họ phải form battle lines để bảo vệ thành phố khỏi cuộc tấn công.
They had to form battle lines to defend the city from the attack.
Ghi chú dùng từ giàn trận
Giàn trận là hành động tạo thành hàng ngũ để chiến đấu. Các từ liên quan: 'battle', 'combat', 'military formation'.
Video minh hoạ giàn trận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giàn trận
Câu hỏi thường gặp về "giàn trận"
Giàn trận tiếng Anh là gì?
Giàn trận tiếng Anh là "form battle lines" (động từ), nghĩa là: Hành động thiết lập hàng ngũ chiến đấu để chuẩn bị cho trận chiến.
"form battle lines" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"form battle lines" nghĩa tiếng Việt là "giàn trận". Giàn trận là hành động tạo thành hàng ngũ để chiến đấu.
Phát âm "form battle lines" như thế nào?
"form battle lines" có phiên âm IPA /fɔːrm ˈbætəl laɪnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "form battle lines"?
The soldiers quickly formed battle lines as the enemy approached. — Quân đội đã form battle lines trước khi bắt đầu cuộc tấn công.