The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo hiểm con người tiếng Anh là gì?

bảo hiểm con người tiếng Anh là personal lines insurance /ˈpɜrsɪnɪl laɪnz ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm cá nhân bao gồm các loại hình bảo hiểm dành cho cá nhân như bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe nhằm bảo vệ cá nhân khỏi rủi ro tài chính.

Hình minh hoạ "bảo hiểm con người" tiếng Anh là "personal lines insurance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

personal lines insurance

Danh từ
/ˈpɜrsɪnɪl laɪnz ɪnˈʃʊrəns/

Ví dụ câu với bảo hiểm con người / personal lines insurance

  1. 1

    Tôi đã mua bảo hiểm con người để đảm bảo an toàn tài chính cho gia đình.

    I purchased personal lines insurance to secure my family's financial safety.

  2. 2

    Bảo hiểm con người rất quan trọng trong việc phòng tránh rủi ro y tế và tai nạn.

    Personal lines insurance is crucial for covering medical and accident risks.

Ghi chú dùng từ bảo hiểm con người

Bảo hiểm con người liên quan đến các loại bảo hiểm cá nhân như bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'life insurance' (bảo hiểm nhân thọ), 'health insurance' (bảo hiểm sức khỏe), và 'insurance policy' (chính sách bảo hiểm).

Video minh hoạ bảo hiểm con người

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo hiểm con người

Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm con người"

Bảo hiểm con người tiếng Anh là gì?

Bảo hiểm con người tiếng Anh là "personal lines insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm cá nhân bao gồm các loại hình bảo hiểm dành cho cá nhân như bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe nhằm bảo vệ cá nhân khỏi rủi ro tài chính.

"personal lines insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"personal lines insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm con người". Bảo hiểm con người liên quan đến các loại bảo hiểm cá nhân như bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm sức khỏe.

Phát âm "personal lines insurance" như thế nào?

"personal lines insurance" có phiên âm IPA /ˈpɜrsɪnɪl laɪnz ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "personal lines insurance"?

I purchased personal lines insurance to secure my family's financial safety. — Tôi đã mua bảo hiểm con người để đảm bảo an toàn tài chính cho gia đình.