The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đường thủy tiếng Anh là gì?

đường thủy tiếng Anh là waterway /ˈwɔtərˌweɪ/. đường hoặc kênh dùng cho tàu thuyền di chuyển trên mặt nước.

Hình minh hoạ "đường thủy" tiếng Anh là "waterway"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

waterway

Danh từ
/ˈwɔtərˌweɪ/

Ví dụ câu với đường thủy / waterway

  1. 1

    Chúng tôi đã đi qua một đường thủy dài hơn 10 km để đến hòn đảo.

    We traveled along a waterway that was over 10 km long to reach the island.

  2. 2

    Các tàu chở hàng thường sử dụng các đường thủy để vận chuyển hàng hóa.

    Cargo ships often use waterways to transport goods.

Ghi chú dùng từ đường thủy

Đường thủy là các tuyến đường trên mặt nước như sông, kênh, hoặc cảng dùng cho tàu thuyền. Các từ liên quan: 'sông' (river), 'kênh' (canal), 'cảng' (port).

Video minh hoạ đường thủy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đường thủy

Câu hỏi thường gặp về "đường thủy"

Đường thủy tiếng Anh là gì?

Đường thủy tiếng Anh là "waterway" (danh từ), nghĩa là: đường hoặc kênh dùng cho tàu thuyền di chuyển trên mặt nước.

"waterway" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"waterway" nghĩa tiếng Việt là "đường thủy". Đường thủy là các tuyến đường trên mặt nước như sông, kênh, hoặc cảng dùng cho tàu thuyền.

Phát âm "waterway" như thế nào?

"waterway" có phiên âm IPA /ˈwɔtərˌweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "waterway"?

We traveled along a waterway that was over 10 km long to reach the island. — Chúng tôi đã đi qua một đường thủy dài hơn 10 km để đến hòn đảo.