The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vận tải đường thủy tiếng Anh là gì?

vận tải đường thủy tiếng Anh là waterway transport /ˈwɔtərˌweɪ ˈtrænspɔrt/. Phương tiện vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách qua các tuyến đường thủy như sông, biển, hoặc kênh rạch.

Hình minh hoạ "vận tải đường thủy" tiếng Anh là "waterway transport"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

waterway transport

Danh từ
/ˈwɔtərˌweɪ ˈtrænspɔrt/

Ví dụ câu với vận tải đường thủy / waterway transport

  1. 1

    Vận tải đường thủy là phương thức chính để vận chuyển hàng hóa lớn qua các vùng ven biển.

    Waterway transport is a primary method for moving large goods along coastal regions.

  2. 2

    Các tàu thủy giúp giảm tải cho các tuyến đường bộ và đường sắt.

    Ships help reduce congestion on roads and railways.

Ghi chú dùng từ vận tải đường thủy

Vận tải đường thủy là một phần quan trọng của hệ thống vận chuyển, liên quan đến các thuật ngữ như 'shipping' (vận chuyển bằng tàu), 'marine transport' (vận tải hàng hải), và 'cargo ship' (tàu chở hàng).

Video minh hoạ vận tải đường thủy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vận tải đường thủy

Câu hỏi thường gặp về "vận tải đường thủy"

Vận tải đường thủy tiếng Anh là gì?

Vận tải đường thủy tiếng Anh là "waterway transport" (danh từ), nghĩa là: Phương tiện vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách qua các tuyến đường thủy như sông, biển, hoặc kênh rạch.

"waterway transport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"waterway transport" nghĩa tiếng Việt là "vận tải đường thủy". Vận tải đường thủy là một phần quan trọng của hệ thống vận chuyển, liên quan đến các thuật ngữ như 'shipping' (vận chuyển bằng tàu), 'marine transport' (vận tải hàng hải), và 'cargo ship' (tàu chở hàng).

Phát âm "waterway transport" như thế nào?

"waterway transport" có phiên âm IPA /ˈwɔtərˌweɪ ˈtrænspɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "waterway transport"?

Waterway transport is a primary method for moving large goods along coastal regions. — Vận tải đường thủy là phương thức chính để vận chuyển hàng hóa lớn qua các vùng ven biển.