Tiếng Việt
Dượng tiếng Anh là gì?
dượng tiếng Anh là stepfather /ˈstɛpˌfɑðər/. Cha dượng là người đàn ông lấy vợ hoặc chồng đã có con riêng của người kia, trở thành cha dượng của các con đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stepfather
Ví dụ câu với dượng / stepfather
- 1
Ông ấy là dượng của tôi sau khi cưới mẹ tôi.
He is my stepfather after marrying my mother.
- 2
Dượng tôi luôn quan tâm đến các em của tôi như cha ruột.
My stepfather always cares for my siblings like a real father.
Ghi chú dùng từ dượng
Dượng là người cha không sinh ra nhưng có vai trò như cha ruột sau khi kết hôn. Các từ liên quan: cha ruột (biological father), cha nuôi (foster father), cha dượng (stepfather).
Video minh hoạ dượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Câu hỏi thường gặp về "dượng"
Dượng tiếng Anh là gì?
Dượng tiếng Anh là "stepfather" (danh từ), nghĩa là: Cha dượng là người đàn ông lấy vợ hoặc chồng đã có con riêng của người kia, trở thành cha dượng của các con đó.
"stepfather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stepfather" nghĩa tiếng Việt là "dượng". Dượng là người cha không sinh ra nhưng có vai trò như cha ruột sau khi kết hôn.
Phát âm "stepfather" như thế nào?
"stepfather" có phiên âm IPA /ˈstɛpˌfɑðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stepfather"?
He is my stepfather after marrying my mother. — Ông ấy là dượng của tôi sau khi cưới mẹ tôi.