The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dưỡng tóc tiếng Anh là gì?

dưỡng tóc tiếng Anh là hair care /ˈheər keər/. Chăm sóc và duy trì sức khỏe của tóc, bao gồm việc gội, dưỡng và tạo kiểu.

Hình minh hoạ "dưỡng tóc" tiếng Anh là "hair care"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hair care

Danh từ
/ˈheər keər/

Ví dụ câu với dưỡng tóc / hair care

  1. 1

    I use a special shampoo for hair care.

    Tôi dùng dầu gội đặc biệt để dưỡng tóc.

  2. 2

    Proper hair care can prevent damage.

    Chăm sóc tóc đúng cách có thể ngăn ngừa hư tổn.

Ghi chú dùng từ dưỡng tóc

Dưỡng tóc là quá trình chăm sóc tóc để giữ cho tóc khỏe mạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có: shampoo (dầu gội), conditioner (dưỡng tóc), styling (tạo kiểu).

Video minh hoạ dưỡng tóc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dưỡng tóc

Câu hỏi thường gặp về "dưỡng tóc"

Dưỡng tóc tiếng Anh là gì?

Dưỡng tóc tiếng Anh là "hair care" (danh từ), nghĩa là: Chăm sóc và duy trì sức khỏe của tóc, bao gồm việc gội, dưỡng và tạo kiểu.

"hair care" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hair care" nghĩa tiếng Việt là "dưỡng tóc". Dưỡng tóc là quá trình chăm sóc tóc để giữ cho tóc khỏe mạnh.

Phát âm "hair care" như thế nào?

"hair care" có phiên âm IPA /ˈheər keər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hair care"?

Tôi dùng dầu gội đặc biệt để dưỡng tóc. — I use a special shampoo for hair care.