Tiếng Việt
Đường ziczac tiếng Anh là gì?
Đường ziczac tiếng Anh là zigzag /ˈzɪɡzæɡ/. Hình dạng hoặc đường đi có nhiều đoạn gấp khúc liên tiếp nhau, tạo thành hình ziczac.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
zigzag
Ví dụ câu với Đường ziczac / zigzag
- 1
Con đường ziczac dẫn lên đỉnh núi.
The path zigzagged up the mountain.
- 2
Xe chạy theo đường ziczac để tránh chướng ngại vật.
The car moved in a zigzag to avoid obstacles.
Ghi chú dùng từ Đường ziczac
Đường ziczac thường dùng để mô tả đường đi hoặc hình dạng có nhiều đoạn gấp khúc. Các từ liên quan: 'serpentine' (uốn lượn), 'meander' (đoạn uốn khúc của sông), 'winding' (quanh co).
Video minh hoạ Đường ziczac
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đường ziczac
Câu hỏi thường gặp về "Đường ziczac"
Đường ziczac tiếng Anh là gì?
Đường ziczac tiếng Anh là "zigzag" (danh từ), nghĩa là: Hình dạng hoặc đường đi có nhiều đoạn gấp khúc liên tiếp nhau, tạo thành hình ziczac.
"zigzag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"zigzag" nghĩa tiếng Việt là "Đường ziczac". Đường ziczac thường dùng để mô tả đường đi hoặc hình dạng có nhiều đoạn gấp khúc.
Phát âm "zigzag" như thế nào?
"zigzag" có phiên âm IPA /ˈzɪɡzæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "zigzag"?
The path zigzagged up the mountain. — Con đường ziczac dẫn lên đỉnh núi.