The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đứt dây chằng tiếng Anh là gì?

đứt dây chằng tiếng Anh là torn ligament /tɔrn ˈlɪgəmənt/. Chấn thương làm dây chằng bị rách hoặc đứt, thường gây đau và hạn chế vận động.

Hình minh hoạ "đứt dây chằng" tiếng Anh là "torn ligament"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

torn ligament

Danh từ
/tɔrn ˈlɪgəmənt/

Ví dụ câu với đứt dây chằng / torn ligament

  1. 1

    Anh ấy bị đứt dây chằng gối sau tai nạn thể thao.

    He tore his knee ligament during the sports accident.

  2. 2

    Chấn thương này cần phẫu thuật để sửa đứt dây chằng.

    This injury requires surgery to repair the torn ligament.

Ghi chú dùng từ đứt dây chằng

Đứt dây chằng là một loại chấn thương thể thao phổ biến. Các thuật ngữ liên quan: 'sprain' (bong gân), 'strain' ( căng cơ), 'rehabilitation' (hồi phục).

Video minh hoạ đứt dây chằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đứt dây chằng

Câu hỏi thường gặp về "đứt dây chằng"

Đứt dây chằng tiếng Anh là gì?

Đứt dây chằng tiếng Anh là "torn ligament" (danh từ), nghĩa là: Chấn thương làm dây chằng bị rách hoặc đứt, thường gây đau và hạn chế vận động.

"torn ligament" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"torn ligament" nghĩa tiếng Việt là "đứt dây chằng". Đứt dây chằng là một loại chấn thương thể thao phổ biến.

Phát âm "torn ligament" như thế nào?

"torn ligament" có phiên âm IPA /tɔrn ˈlɪgəmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "torn ligament"?

He tore his knee ligament during the sports accident. — Anh ấy bị đứt dây chằng gối sau tai nạn thể thao.