Tiếng Việt
Dây chằng tiếng Anh là gì?
dây chằng tiếng Anh là ligament /ˈlɪgəmənt/. Dây chằng là các mô sợi chắc chắn kết nối các xương với nhau trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ligament
Ví dụ câu với dây chằng / ligament
- 1
The doctor examined the torn ligament in my knee.
Bác sĩ kiểm tra dây chằng bị rách trong đầu gối của tôi.
- 2
Ligaments help stabilize the joints during movement.
Dây chằng giúp ổn định các khớp khi vận động.
Ghi chú dùng từ dây chằng
Dây chằng là mô liên kết giữ các xương với nhau, giúp ổn định khớp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tendon' (gân), 'cartilage' (sụn), và 'joint' (khớp).
Video minh hoạ dây chằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với dây chằng
Câu hỏi thường gặp về "dây chằng"
Dây chằng tiếng Anh là gì?
Dây chằng tiếng Anh là "ligament" (danh từ), nghĩa là: Dây chằng là các mô sợi chắc chắn kết nối các xương với nhau trong cơ thể.
"ligament" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ligament" nghĩa tiếng Việt là "dây chằng". Dây chằng là mô liên kết giữ các xương với nhau, giúp ổn định khớp.
Phát âm "ligament" như thế nào?
"ligament" có phiên âm IPA /ˈlɪgəmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ligament"?
Bác sĩ kiểm tra dây chằng bị rách trong đầu gối của tôi. — The doctor examined the torn ligament in my knee.