The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đứt dây tiếng Anh là gì?

đứt dây tiếng Anh là snap /snæp/. bị đứt hoặc gãy đột ngột, thường do quá căng hoặc mỏi.

Hình minh hoạ "đứt dây" tiếng Anh là "snap"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

snap

Động từ
/snæp/

Ví dụ câu với đứt dây / snap

  1. 1

    Dây cáp bị đứt khi quá tải.

    The cable snapped under the heavy load.

  2. 2

    Chiếc dây thừng đứt khi kéo quá mạnh.

    The rope snapped when pulled too hard.

Ghi chú dùng từ đứt dây

Đứt dây là hành động làm cho dây hoặc vật thể dài bị gãy đột ngột. Các từ liên quan: break (bẻ gãy), rupture (phá vỡ), fracture (gãy xương).

Video minh hoạ đứt dây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đứt dây

Câu hỏi thường gặp về "đứt dây"

Đứt dây tiếng Anh là gì?

Đứt dây tiếng Anh là "snap" (động từ), nghĩa là: bị đứt hoặc gãy đột ngột, thường do quá căng hoặc mỏi.

"snap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"snap" nghĩa tiếng Việt là "đứt dây". Đứt dây là hành động làm cho dây hoặc vật thể dài bị gãy đột ngột.

Phát âm "snap" như thế nào?

"snap" có phiên âm IPA /snæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "snap"?

The cable snapped under the heavy load. — Dây cáp bị đứt khi quá tải.