The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dứt điểm tiếng Anh là gì?

dứt điểm tiếng Anh là definitive /dɪˈfɪnɪtɪv/. Chắc chắn, rõ ràng, không thể tranh cãi, mang tính quyết định.

Hình minh hoạ "dứt điểm" tiếng Anh là "definitive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

definitive

Tính từ
/dɪˈfɪnɪtɪv/

Ví dụ câu với dứt điểm / definitive

  1. 1

    Kết luận của cuộc họp là mang tính dứt điểm và không thể thay đổi.

    The decision was definitive and final.

  2. 2

    Anh ấy đã có một câu trả lời dứt điểm cho câu hỏi đó.

    He gave a definitive answer to the question.

Ghi chú dùng từ dứt điểm

Từ 'definitive' dùng để chỉ điều gì đó rõ ràng, chắc chắn, mang tính quyết định. Các từ liên quan gồm 'conclusive' (dứt khoát), 'final' (cuối cùng), 'authoritative' (có thẩm quyền).

Video minh hoạ dứt điểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dứt điểm

Câu hỏi thường gặp về "dứt điểm"

Dứt điểm tiếng Anh là gì?

Dứt điểm tiếng Anh là "definitive" (tính từ), nghĩa là: Chắc chắn, rõ ràng, không thể tranh cãi, mang tính quyết định.

"definitive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"definitive" nghĩa tiếng Việt là "dứt điểm". Từ 'definitive' dùng để chỉ điều gì đó rõ ràng, chắc chắn, mang tính quyết định.

Phát âm "definitive" như thế nào?

"definitive" có phiên âm IPA /dɪˈfɪnɪtɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "definitive"?

The decision was definitive and final. — Kết luận của cuộc họp là mang tính dứt điểm và không thể thay đổi.