Tiếng Việt
Dứt tình tiếng Anh là gì?
dứt tình tiếng Anh là break ties /breɪk taɪz/. Chấm dứt mối quan hệ tình cảm hoặc liên lạc với ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
break ties
Ví dụ câu với dứt tình / break ties
- 1
Sau nhiều năm yêu nhau, họ quyết định dứt tình để tìm kiếm hạnh phúc riêng.
After many years of dating, they decided to break ties to find their own happiness.
- 2
Anh ấy đã dứt tình với cô ấy vì không còn cảm xúc.
He broke ties with her because he no longer felt anything.
Ghi chú dùng từ dứt tình
Dứt tình là hành động chấm dứt mối quan hệ tình cảm. Các từ liên quan: chia tay (break up), chấm dứt (terminate), kết thúc (end).
Video minh hoạ dứt tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dứt tình
Câu hỏi thường gặp về "dứt tình"
Dứt tình tiếng Anh là gì?
Dứt tình tiếng Anh là "break ties" (động từ), nghĩa là: Chấm dứt mối quan hệ tình cảm hoặc liên lạc với ai đó.
"break ties" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"break ties" nghĩa tiếng Việt là "dứt tình". Dứt tình là hành động chấm dứt mối quan hệ tình cảm.
Phát âm "break ties" như thế nào?
"break ties" có phiên âm IPA /breɪk taɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "break ties"?
After many years of dating, they decided to break ties to find their own happiness. — Sau nhiều năm yêu nhau, họ quyết định dứt tình để tìm kiếm hạnh phúc riêng.