Tiếng Việt
Dứt tiếng Anh là gì?
Dứt tiếng Anh là cease /siːs/. Ngưng, dừng lại hoặc chấm dứt một hành động hoặc trạng thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cease
Ví dụ câu với Dứt / cease
- 1
Chúng tôi đã dứt cuộc họp sớm hơn dự kiến.
We ceased the meeting earlier than expected.
- 2
Anh ấy quyết định dứt bỏ thói quen hút thuốc.
He decided to cease his smoking habit.
Ghi chú dùng từ Dứt
Dứt có nghĩa là chấm dứt hoặc ngưng lại một hành động. Các từ liên quan: stop (dừng lại), end (kết thúc), terminate (chấm dứt).
Video minh hoạ Dứt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Dứt
- dứt điểmdefinitive
- dứt tìnhbreak ties
- dứt khoátcategorical
- day dứttorment
- không dứtincessant
- sự chấm dứttermination
- không dứt khoátindecisive
- hoãn trả lời dứt khoátdefer a final response
- đơn phương chấm dứt hợp đồngunilaterally terminate the contract
- ngừngCease
- bãi chiếncease fighting
- thôi nhiễmCease infection
Câu hỏi thường gặp về "Dứt"
Dứt tiếng Anh là gì?
Dứt tiếng Anh là "cease" (động từ), nghĩa là: Ngưng, dừng lại hoặc chấm dứt một hành động hoặc trạng thái.
"cease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cease" nghĩa tiếng Việt là "Dứt". Dứt có nghĩa là chấm dứt hoặc ngưng lại một hành động.
Phát âm "cease" như thế nào?
"cease" có phiên âm IPA /siːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cease"?
We ceased the meeting earlier than expected. — Chúng tôi đã dứt cuộc họp sớm hơn dự kiến.