Tiếng Việt
Dứt khoát tiếng Anh là gì?
dứt khoát tiếng Anh là categorical /ˌkætəˈgɑrɪkl/. Dứt khoát, rõ ràng, không để lại nghi ngờ về ý kiến hoặc quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
categorical
Ví dụ câu với dứt khoát / categorical
- 1
She gave a categorical answer that left no room for doubt.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời dứt khoát không để lại nghi ngờ gì.
- 2
His categorical refusal surprised everyone.
Sự từ chối dứt khoát của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
Ghi chú dùng từ dứt khoát
Từ 'categorical' dùng để mô tả một ý kiến hoặc quyết định rõ ràng, không mơ hồ. Các từ liên quan: 'definite' (rõ ràng), 'absolute' (hoàn toàn), 'unambiguous' (không mơ hồ).
Video minh hoạ dứt khoát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dứt khoát
Câu hỏi thường gặp về "dứt khoát"
Dứt khoát tiếng Anh là gì?
Dứt khoát tiếng Anh là "categorical" (danh từ), nghĩa là: Dứt khoát, rõ ràng, không để lại nghi ngờ về ý kiến hoặc quyết định.
"categorical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"categorical" nghĩa tiếng Việt là "dứt khoát". Từ 'categorical' dùng để mô tả một ý kiến hoặc quyết định rõ ràng, không mơ hồ.
Phát âm "categorical" như thế nào?
"categorical" có phiên âm IPA /ˌkætəˈgɑrɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "categorical"?
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời dứt khoát không để lại nghi ngờ gì. — She gave a categorical answer that left no room for doubt.