Tiếng Việt
Duy tâm tiếng Anh là gì?
Duy tâm tiếng Anh là Idealism /ˈaɪdiəˌlɪzəm/. Chủ nghĩa duy tâm, niềm tin rằng ý tưởng và lý tưởng là quan trọng nhất trong cuộc sống và có thể vượt qua thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Idealism
Ví dụ câu với Duy tâm / Idealism
- 1
Anh ấy tin vào chủ nghĩa duy tâm và luôn theo đuổi lý tưởng của mình.
He believes in idealism and always pursues his ideals.
- 2
Chủ nghĩa duy tâm có thể giúp con người vượt qua khó khăn bằng niềm tin vào lý tưởng.
Idealism can help people overcome difficulties by believing in their ideals.
Ghi chú dùng từ Duy tâm
Chủ nghĩa duy tâm là quan điểm nhấn mạnh vai trò của ý tưởng và lý tưởng trong cuộc sống. Các thuật ngữ liên quan: 'Realism' (chủ nghĩa hiện thực), 'Utopianism' (chủ nghĩa viễn tưởng), 'Philosophy' (triết học).
Video minh hoạ Duy tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Duy tâm
Câu hỏi thường gặp về "Duy tâm"
Duy tâm tiếng Anh là gì?
Duy tâm tiếng Anh là "Idealism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa duy tâm, niềm tin rằng ý tưởng và lý tưởng là quan trọng nhất trong cuộc sống và có thể vượt qua thực tế.
"Idealism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Idealism" nghĩa tiếng Việt là "Duy tâm". Chủ nghĩa duy tâm là quan điểm nhấn mạnh vai trò của ý tưởng và lý tưởng trong cuộc sống.
Phát âm "Idealism" như thế nào?
"Idealism" có phiên âm IPA /ˈaɪdiəˌlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Idealism"?
He believes in idealism and always pursues his ideals. — Anh ấy tin vào chủ nghĩa duy tâm và luôn theo đuổi lý tưởng của mình.