Tiếng Việt
Duy trì tiếng Anh là gì?
duy trì tiếng Anh là maintain /meɪnˈteɪn/. Duy trì có nghĩa là giữ cho một trạng thái, mức độ hoặc hoạt động không thay đổi hoặc tiếp tục tồn tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maintain
Ví dụ câu với duy trì / maintain
- 1
Chúng tôi cố gắng duy trì hòa bình trong khu vực.
We try to maintain peace in the region.
- 2
Anh ấy cần duy trì sức khỏe bằng cách tập thể dục đều đặn.
He needs to maintain his health by exercising regularly.
Ghi chú dùng từ duy trì
Duy trì liên quan đến việc giữ gìn hoặc duy trì một trạng thái hoặc hoạt động. Các từ liên quan gồm có 'preserve' (bảo tồn), 'sustain' (duy trì, duy trì lâu dài), và 'continue' (tiếp tục).
Video minh hoạ duy trì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với duy trì
- duy trì nòi giốngpreserve the bloodline
- Duy trì thói quenuphold a habit
- Duy trì mối quan hệmaintain a relationship
- Hàm duy trìRetainer
- phí duy trìMaintenance fee
- phí duy trì tài khoảnAccount maintenance fee
- duy cảmemotional
- Duy ngãSolipsism
- Duy tâmIdealism
- Duy vậtMaterialism
- bình trịmaintain governance and order
- Duy danhNominalism
Câu hỏi thường gặp về "duy trì"
Duy trì tiếng Anh là gì?
Duy trì tiếng Anh là "maintain" (động từ), nghĩa là: Duy trì có nghĩa là giữ cho một trạng thái, mức độ hoặc hoạt động không thay đổi hoặc tiếp tục tồn tại.
"maintain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maintain" nghĩa tiếng Việt là "duy trì". Duy trì liên quan đến việc giữ gìn hoặc duy trì một trạng thái hoặc hoạt động.
Phát âm "maintain" như thế nào?
"maintain" có phiên âm IPA /meɪnˈteɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maintain"?
We try to maintain peace in the region. — Chúng tôi cố gắng duy trì hòa bình trong khu vực.